face soap

face soap

She uses a gentle face soap to wash her face in the morning.

Định nghĩa

Danh từ:
phòng rửa mặt: "face soap" một loại phòng được sử dụng như một sản phẩm vệ sinh cá nhân, dùng để làm sạch da mặt.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một loại phòng rửa mặt mới cho làn da nhạy cảm của mình.)
  • (Loại phòng rửa mặt này công thức dịu nhẹ, không làm khô da tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use face soap": sử dụng phòng rửa mặt.

    • She uses a natural face soap every morning and evening. ( ấy sử dụng phòng rửa mặt tự nhiên mỗi sáng tối.)
  • "to recommend a face soap": giới thiệu một loại phòng rửa mặt.

    • The dermatologist recommended a medicated face soap for acne. (Bác sĩ da liễu đã giới thiệu một loại phòng rửa mặt thuốc trị mụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Facial soap (n): phòng dùng cho mặt, đồng nghĩa với "face soap".
    • I prefer a moisturizing facial soap over a regular one. (Tôi thích phòng dưỡng ẩm cho mặt hơn loại thông thường.)
  • Face wash (n): sữa rửa mặt, một sản phẩm làm sạch da mặt dạng lỏng hoặc kem.
    • This face wash is oil-free and suitable for oily skin. (Sữa rửa mặt này không chứa dầu phù hợp với da dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleansing bar: bánh phòng làm sạch (thường dùng cho mặt hoặc cơ thể).
  • Facial cleanser: chất tẩy rửa dành cho mặt, thườngdạng sữa, gel hoặc bọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash off: rửa sạch (bằng phòng).
    • Make sure to wash off the face soap completely with water. (Hãy đảm bảo rửa sạch phòng rửa mặt hoàn toàn bằng nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Clean as a whistle: sạch sẽ, tinh khiết (có thể dùng để chỉ kết quả sau khi rửa mặt bằng phòng).
    • After using this face soap, my skin feels as clean as a whistle. (Sau khi dùng phòng rửa mặt này, da tôi cảm thấy sạch sẽ như mới.)